favorite
Nghĩa
- n. người/vật được yêu thích, ứng viên sáng giá
- adj. được yêu thích nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something regarded with special favor or liking
- adj. appealing to the general public
Các dạng của từ
- Số nhiều
- favorites
Câu ví dụ
n. người/vật được yêu thích, ứng viên sáng giá
She is the clear favorite to win the singing competition this year.
Cô ấy là ứng viên sáng giá nhất để giành chiến thắng trong cuộc thi hát năm nay.
adj. được yêu thích nhất
Coffee is her favorite drink to start a busy workday.
Cà phê là đồ uống được yêu thích nhất của cô ấy để bắt đầu một ngày làm việc bận rộn.