trip
Nghĩa
- n. chuyến đi
- n. sự vấp ngã
- n. sai sót
- v. vấp ngã
- v. làm vấp ngã
- v. đi lại nhanh nhẹn
- v. du ngoạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a journey for some purpose (usually including the return)
- n. a hallucinatory experience induced by drugs
- n. an exciting or stimulating experience
- n. a light or nimble tread
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- tripping
- Quá khứ đơn
- tripped
- Ngôi thứ ba số ít
- trips
- Quá khứ phân từ
- tripped
Câu ví dụ
n. chuyến đi
We are planning a business trip to Tokyo next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi công tác tới Tokyo vào tháng sau.
n. sự vấp ngã
He suffered a bad trip on the stairs and hurt his knee.
Anh ấy gặp phải một sự vấp ngã đau đớn trên cầu thang và bị thương ở đầu gối.
n. sai sót
A minor trip in the accounting report caused a delay in the meeting.
Một sai sót nhỏ trong báo cáo kế toán đã gây ra sự chậm trễ cho cuộc họp.
v. vấp ngã
Be careful not to trip on the loose rugs in the hallway.
Hãy cẩn thận kẻo vấp ngã vào những tấm thảm bị xô lệch ở hành lang.
v. làm vấp ngã
The long electric cord on the floor might trip someone.
Sợi dây điện dài trên sàn nhà có thể làm ai đó vấp ngã.
v. đi lại nhanh nhẹn
The young children trip happily down the garden path.
Bọn trẻ đi lại nhanh nhẹn và vui vẻ trên con đường trong vườn.