trip

Nghĩa

  • n. chuyến đi
  • n. sự vấp ngã
  • n. sai sót
  • v. vấp ngã
  • v. làm vấp ngã
  • v. đi lại nhanh nhẹn
  • v. du ngoạn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a journey for some purpose (usually including the return)
  • n. a hallucinatory experience induced by drugs
  • n. an exciting or stimulating experience
  • n. a light or nimble tread

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
tripping
Quá khứ đơn
tripped
Ngôi thứ ba số ít
trips
Quá khứ phân từ
tripped

Câu ví dụ

  1. n. chuyến đi

    We are planning a business trip to Tokyo next month.

    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi công tác tới Tokyo vào tháng sau.

  2. n. sự vấp ngã

    He suffered a bad trip on the stairs and hurt his knee.

    Anh ấy gặp phải một sự vấp ngã đau đớn trên cầu thang và bị thương ở đầu gối.

  3. n. sai sót

    A minor trip in the accounting report caused a delay in the meeting.

    Một sai sót nhỏ trong báo cáo kế toán đã gây ra sự chậm trễ cho cuộc họp.

  4. v. vấp ngã

    Be careful not to trip on the loose rugs in the hallway.

    Hãy cẩn thận kẻo vấp ngã vào những tấm thảm bị xô lệch ở hành lang.

  5. v. làm vấp ngã

    The long electric cord on the floor might trip someone.

    Sợi dây điện dài trên sàn nhà có thể làm ai đó vấp ngã.

  6. v. đi lại nhanh nhẹn

    The young children trip happily down the garden path.

    Bọn trẻ đi lại nhanh nhẹn và vui vẻ trên con đường trong vườn.