straight
Nghĩa
- adj. thẳng, thành thật, liên tục, gọn gàng
- adv. thẳng, ngay lập tức, liên tục
- n. đường thẳng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a poker hand with 5 consecutive cards (regardless of suit)
- adj. successive (without a break)
- adj. having no deviations
- adj. (of hair) having no waves or curls
Các dạng của từ
- Số nhiều
- straights
- So sánh hơn
- straighter
- So sánh nhất
- straightest
Câu ví dụ
adj. thẳng, thành thật, liên tục, gọn gàng
To be honest with you, I just want a straight answer to my question.
Nói thật với bạn, tôi chỉ muốn nhận được một câu trả lời thành thật cho câu hỏi của mình.
adv. thẳng, ngay lập tức, liên tục
After finishing work, she went straight home to cook dinner for her family.
Sau khi tan làm, cô ấy về nhà ngay lập tức để nấu bữa tối cho gia đình.
n. đường thẳng
The runner accelerated as soon as he reached the home straight of the track.
Vận động viên điền kinh tăng tốc ngay khi chạy vào đoạn đường thẳng cuối cùng của đường đua.