straight

Nghĩa

  • adj. thẳng, thành thật, liên tục, gọn gàng
  • adv. thẳng, ngay lập tức, liên tục
  • n. đường thẳng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a poker hand with 5 consecutive cards (regardless of suit)
  • adj. successive (without a break)
  • adj. having no deviations
  • adj. (of hair) having no waves or curls

Các dạng của từ

Số nhiều
straights
So sánh hơn
straighter
So sánh nhất
straightest

Câu ví dụ

  1. adj. thẳng, thành thật, liên tục, gọn gàng

    To be honest with you, I just want a straight answer to my question.

    Nói thật với bạn, tôi chỉ muốn nhận được một câu trả lời thành thật cho câu hỏi của mình.

  2. adv. thẳng, ngay lập tức, liên tục

    After finishing work, she went straight home to cook dinner for her family.

    Sau khi tan làm, cô ấy về nhà ngay lập tức để nấu bữa tối cho gia đình.

  3. n. đường thẳng

    The runner accelerated as soon as he reached the home straight of the track.

    Vận động viên điền kinh tăng tốc ngay khi chạy vào đoạn đường thẳng cuối cùng của đường đua.