opening

Nghĩa

  • n. sự mở cửa
  • n. lễ khai mạc
  • n. lỗ hổng
  • n. cơ hội việc làm
  • adj. mở đầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an open or empty space in or between things
  • n. a ceremony accompanying the start of some enterprise
  • n. becoming open or being made open
  • n. the first performance (as of a theatrical production)

Các dạng của từ

Số nhiều
openings

Câu ví dụ

  1. n. sự mở cửa

    The long-awaited opening of the new shopping mall attracted thousands of visitors.

    Sự mở cửa của trung tâm thương mại mới sau nhiều ngày chờ đợi đã thu hút hàng nghìn khách tham quan.

  2. n. lễ khai mạc

    All team members must attend the opening of the international sports festival tomorrow.

    Tất cả các thành viên trong đội phải tham dự lễ khai mạc của lễ hội thể thao quốc tế vào ngày mai.

  3. n. lỗ hổng

    The cat managed to squeeze through a small opening in the fence.

    Con mèo đã chui qua được một lỗ hổng nhỏ trên hàng rào.

  4. n. cơ hội việc làm

    Our company has a job opening for an experienced marketing manager.

    Công ty chúng tôi đang có một cơ hội việc làm dành cho quản lý marketing có kinh nghiệm.

  5. adj. mở đầu

    The speaker captivated the entire audience with her opening remarks.

    Diễn giả đã thu hút toàn bộ khán giả bằng những lời phát biểu mở đầu của mình.