torque
Nghĩa
- n. mô-men xoắn
- n. lực xoắn
- n. vòng cổ kim loại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a twisting force
Các dạng của từ
- Số nhiều
- torques
Câu ví dụ
n. mô-men xoắn
The modern electric car generates high torque even at low speeds, making it accelerate very quickly.
Xe điện hiện đại tạo ra mô-men xoắn cao ngay cả ở tốc độ thấp, giúp xe tăng tốc rất nhanh.
n. lực xoắn
If you apply too much torque to the plastic screw, it will break easily.
Nếu bạn áp dụng quá nhiều lực xoắn vào con ốc nhựa, nó sẽ rất dễ bị gãy.
n. vòng cổ kim loại
The museum displays an ancient silver torque worn by rich warriors thousands of years ago.
Bảo tàng trưng bày một chiếc vòng cổ kim loại bằng bạc cổ xưa mà các chiến binh giàu có đã đeo hàng ngàn năm trước.