torque

Nghĩa

  • n. mô-men xoắn
  • n. lực xoắn
  • n. vòng cổ kim loại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a twisting force

Các dạng của từ

Số nhiều
torques

Câu ví dụ

  1. n. mô-men xoắn

    The modern electric car generates high torque even at low speeds, making it accelerate very quickly.

    Xe điện hiện đại tạo ra mô-men xoắn cao ngay cả ở tốc độ thấp, giúp xe tăng tốc rất nhanh.

  2. n. lực xoắn

    If you apply too much torque to the plastic screw, it will break easily.

    Nếu bạn áp dụng quá nhiều lực xoắn vào con ốc nhựa, nó sẽ rất dễ bị gãy.

  3. n. vòng cổ kim loại

    The museum displays an ancient silver torque worn by rich warriors thousands of years ago.

    Bảo tàng trưng bày một chiếc vòng cổ kim loại bằng bạc cổ xưa mà các chiến binh giàu có đã đeo hàng ngàn năm trước.