vacancy

Nghĩa

  • n. vị trí trống, phòng trống, khoảng trống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. being unoccupied

Các dạng của từ

Số nhiều
vacancies

Câu ví dụ

  1. n. vị trí trống, phòng trống, khoảng trống

    The hotel currently has no vacancy, so we need to look for another place to stay.

    Khách sạn hiện không còn phòng trống nào, vì vậy chúng tôi cần tìm một nơi khác để ở.