vacancy
Nghĩa
- n. vị trí trống, phòng trống, khoảng trống
Định nghĩa tiếng Anh
- n. being unoccupied
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vacancies
Câu ví dụ
n. vị trí trống, phòng trống, khoảng trống
The hotel currently has no vacancy, so we need to look for another place to stay.
Khách sạn hiện không còn phòng trống nào, vì vậy chúng tôi cần tìm một nơi khác để ở.