speedy
Nghĩa
- adj. nhanh chóng
- adj. mau lẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. characterized by speed; moving with or capable of moving with high speed
- adj. accomplished rapidly and without delay
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- speedier
- So sánh nhất
- speediest
Câu ví dụ
adj. nhanh chóng
We wish you a speedy recovery so you can return to work soon.
Chúng tôi chúc bạn mau chóng hồi phục để có thể sớm quay lại làm việc.
adj. mau lẹ
Thanks to their speedy response, the firefighters saved the house from the fire.
Nhờ phản ứng mau lẹ của họ, những người lính chữa cháy đã cứu ngôi nhà khỏi vụ hỏa hoạn.