speedy

Nghĩa

  • adj. nhanh chóng
  • adj. mau lẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by speed; moving with or capable of moving with high speed
  • adj. accomplished rapidly and without delay

Các dạng của từ

So sánh hơn
speedier
So sánh nhất
speediest

Câu ví dụ

  1. adj. nhanh chóng

    We wish you a speedy recovery so you can return to work soon.

    Chúng tôi chúc bạn mau chóng hồi phục để có thể sớm quay lại làm việc.

  2. adj. mau lẹ

    Thanks to their speedy response, the firefighters saved the house from the fire.

    Nhờ phản ứng mau lẹ của họ, những người lính chữa cháy đã cứu ngôi nhà khỏi vụ hỏa hoạn.