undermine

Nghĩa

  • v. xói mòn chân móng
  • v. làm suy yếu
  • v. hủy hoại ngầm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. destroy property or hinder normal operations
  • v. hollow out as if making a cave or opening

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
undermined
Hiện tại phân từ
undermining
Ngôi thứ ba số ít
undermines
Quá khứ đơn
undermined

Câu ví dụ

  1. v. xói mòn chân móng

    Heavy floods gradually undermine the foundations of the old bridge, making it unsafe for traffic.

    Những trận lũ lớn dần dần xói mòn chân móng của cây cầu cũ, khiến nó không còn an toàn cho xe cộ qua lại.

  2. v. làm suy yếu

    Lack of sleep can undermine your immune system and make you get sick easily.

    Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn và khiến bạn dễ bị ốm.

  3. v. hủy hoại ngầm

    Spreading false rumors will slowly undermine the trust between team members.

    Tung tin đồn thất thiệt sẽ từ từ hủy hoại ngầm sự tin tưởng giữa các thành viên trong đội.