undermine
Nghĩa
- v. xói mòn chân móng
- v. làm suy yếu
- v. hủy hoại ngầm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. destroy property or hinder normal operations
- v. hollow out as if making a cave or opening
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- undermined
- Hiện tại phân từ
- undermining
- Ngôi thứ ba số ít
- undermines
- Quá khứ đơn
- undermined
Câu ví dụ
v. xói mòn chân móng
Heavy floods gradually undermine the foundations of the old bridge, making it unsafe for traffic.
Những trận lũ lớn dần dần xói mòn chân móng của cây cầu cũ, khiến nó không còn an toàn cho xe cộ qua lại.
v. làm suy yếu
Lack of sleep can undermine your immune system and make you get sick easily.
Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn và khiến bạn dễ bị ốm.
v. hủy hoại ngầm
Spreading false rumors will slowly undermine the trust between team members.
Tung tin đồn thất thiệt sẽ từ từ hủy hoại ngầm sự tin tưởng giữa các thành viên trong đội.