slash

Nghĩa

  • v. chém
  • v. cắt giảm
  • n. vết chém
  • n. sự cắt giảm
  • n. dấu gạch chéo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an open tract of land in a forest that is strewn with debris from logging (or fire or wind)
  • n. a strong sweeping cut made with a sharp instrument
  • v. cut with sweeping strokes; as with an ax or machete
  • v. cut open

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
slashed
Hiện tại phân từ
slashing
Quá khứ đơn
slashed
Ngôi thứ ba số ít
slashes

Câu ví dụ

  1. v. chém

    The warrior used his sword to slash through the thick jungle vines.

    Rắn rỏi và dũng cảm, người chiến binh dùng kiếm chém đứt những dây leo rậm rạp trong rừng rậm.

  2. v. cắt giảm

    The company decided to slash prices to attract more customers during the sale.

    Công ty đã quyết định cắt giảm giá bán để thu hút thêm nhiều khách hàng trong đợt giảm giá.

  3. n. vết chém

    The doctor examined the deep slash on the soldier's arm.

    Bác sĩ đã kiểm tra vết chém sâu trên cánh tay của người lính.

  4. n. sự cắt giảm

    Employees were worried about the proposed slash in their monthly bonus.

    Các nhân viên rất lo lắng về sự cắt giảm tiền thưởng hàng tháng theo đề xuất.

  5. n. dấu gạch chéo

    Please enter your date of birth using a slash between the numbers.

    Vui lòng nhập ngày sinh của bạn và dùng dấu gạch chéo để ngăn cách giữa các chữ số.