woodland

Nghĩa

  • n. đất rừng, vùng lâm nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. land that is covered with trees and shrubs

Các dạng của từ

Số nhiều
woodlands

Câu ví dụ

  1. n. đất rừng, vùng lâm nghiệp

    The local council decided to protect this area of woodland from modern construction projects.

    Hội đồng địa phương đã quyết định bảo vệ khu vực đất rừng này khỏi các dự án xây dựng hiện đại.