woodland
Nghĩa
- n. đất rừng, vùng lâm nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. land that is covered with trees and shrubs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- woodlands
Câu ví dụ
n. đất rừng, vùng lâm nghiệp
The local council decided to protect this area of woodland from modern construction projects.
Hội đồng địa phương đã quyết định bảo vệ khu vực đất rừng này khỏi các dự án xây dựng hiện đại.