sway
Nghĩa
- n. sự đu đưa
- n. ảnh hưởng
- v. đu đưa
- v. thuyết phục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. controlling influence
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- swaying
- Quá khứ đơn
- swayed
- Quá khứ phân từ
- swayed
- Ngôi thứ ba số ít
- sways
Câu ví dụ
n. sự đu đưa
The gentle sway of the hammock helped the baby fall asleep quickly.
Sự đu đưa nhẹ nhàng của chiếc võng đã giúp em bé nhanh chóng đi vào giấc ngủ.
n. ảnh hưởng
The famous singer holds great sway over the fashion choices of young people.
Ca sĩ nổi tiếng đó có ảnh hưởng rất lớn đến lựa chọn thời trang của giới trẻ.
v. đu đưa
The coconut trees began to sway slowly in the sea breeze.
Những cây dừa bắt đầu đu đưa nhẹ nhàng trong gió biển.
v. thuyết phục
Her clear arguments managed to sway the judges during the debate.
Những lý lẽ rõ ràng của cô ấy đã thuyết phục được ban giám khảo trong buổi tranh luận.