sway

Nghĩa

  • n. sự đu đưa
  • n. ảnh hưởng
  • v. đu đưa
  • v. thuyết phục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. controlling influence

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
swaying
Quá khứ đơn
swayed
Quá khứ phân từ
swayed
Ngôi thứ ba số ít
sways

Câu ví dụ

  1. n. sự đu đưa

    The gentle sway of the hammock helped the baby fall asleep quickly.

    Sự đu đưa nhẹ nhàng của chiếc võng đã giúp em bé nhanh chóng đi vào giấc ngủ.

  2. n. ảnh hưởng

    The famous singer holds great sway over the fashion choices of young people.

    Ca sĩ nổi tiếng đó có ảnh hưởng rất lớn đến lựa chọn thời trang của giới trẻ.

  3. v. đu đưa

    The coconut trees began to sway slowly in the sea breeze.

    Những cây dừa bắt đầu đu đưa nhẹ nhàng trong gió biển.

  4. v. thuyết phục

    Her clear arguments managed to sway the judges during the debate.

    Những lý lẽ rõ ràng của cô ấy đã thuyết phục được ban giám khảo trong buổi tranh luận.