standpoint
Nghĩa
- n. lập trường
- n. quan điểm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mental position from which things are viewed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- standpoints
Câu ví dụ
n. lập trường
The government maintained a firm standpoint against any form of corruption.
Chính phủ giữ vững lập trường kiên quyết chống lại mọi hình thức tham nhũng.
n. quan điểm
From an economic standpoint, the new policy is expected to bring many benefits.
Xét từ quan điểm kinh tế, chính sách mới được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích.