stein
Nghĩa
- n. cốc uống bia
Định nghĩa tiếng Anh
- n. experimental expatriate United States writer (1874-1946)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- steins
Câu ví dụ
n. cốc uống bia
He ordered a large stein of German beer at the festival.
Anh ấy đã gọi một cốc bia Đức lớn tại lễ hội.