topping
Nghĩa
- adj. tuyệt vời, hàng đầu, xuất sắc
- n. sự phủ lên bề mặt, phần phủ trên cùng
- n. sự tỉa cành cây, sự cắt ngọn tree
- n. cành cây nhỏ bị cắt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a flavorful addition on top of a dish
Các dạng của từ
- Số nhiều
- toppings
Câu ví dụ
adj. tuyệt vời, hàng đầu, xuất sắc
We had a topping time at the beach party last weekend.
Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc bờ biển vào cuối tuần trước.
n. sự phủ lên bề mặt, phần phủ trên cùng
I asked for extra cheese as a topping on my pizza.
Tôi đã xin thêm phô mai làm phần phủ trên cùng cho chiếc bánh pizza của mình.
n. sự tỉa cành cây, sự cắt ngọn tree
The regular topping of the fruit trees helps them produce better branches.
Sự tỉa cành cây ăn quả thường xuyên giúp cây phát triển các cành tốt hơn.
n. cành cây nhỏ bị cắt bỏ
The gardener gathered all the toppings from the lawn after pruning the hedge.
Người làm vườn đã gom tất cả cành cây nhỏ bị cắt bỏ trên bãi cỏ sau khi tỉa hàng rào.