educator
Nghĩa
- n. nhà giáo dục
- n. nhà sư phạm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who educates young people
Các dạng của từ
- Số nhiều
- educators
Câu ví dụ
n. nhà giáo dục
She is a respected educator who has spent over twenty years improving public schools.
Bà ấy là một nhà giáo dục uy tín, người đã dành hơn hai mươi năm để cải thiện các trường công lập.
n. nhà sư phạm
As an experienced educator, he always knows how to adapt his teaching methods for different students.
Là một nhà sư phạm giàu kinh nghiệm, thầy ấy luôn biết cách điều chỉnh phương pháp giảng dạy cho phù hợp với từng học sinh.