craving
Nghĩa
- n. sự khao khát, sự thèm muồng, sự nghiện ngập
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an intense desire for some particular thing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cravings
Câu ví dụ
n. sự khao khát, sự thèm muồng, sự nghiện ngập
She had a sudden craving for something sweet after dinner.
Cô ấy đột nhiên cảm thấy thèm đồ ngọt sau bữa tối.