waterfront
Nghĩa
- n. bờ sông
- n. khu vực bến cảng
- n. bãi biển
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the area of a city (such as a harbor or dockyard) alongside a body of water
Các dạng của từ
- Số nhiều
- waterfronts
Câu ví dụ
n. bờ sông
We decided to take a peaceful walk along the waterfront after dinner.
Chúng tôi quyết định đi dạo thư thái dọc bờ sông sau bữa tối.
n. khu vực bến cảng
The city spent a lot of money renovating the old waterfront to attract tourists.
Thành phố đã chi nhiều tiền để cải tạo khu vực bến cảng cũ nhằm thu hút khách du lịch.
n. bãi biển
Many luxury hotels are located right on the waterfront, offering great views of the ocean.
Nhiều khách sạn sang trọng nằm ngay sát bãi biển, mang lại tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.