thunder

Nghĩa

  • n. sấm
  • n. tiếng sấm
  • v. đổ sấm
  • v. kêu ầm ầm
  • v. hét lớn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a booming or crashing noise caused by air expanding along the path of a bolt of lightning
  • v. move fast, noisily, and heavily
  • v. utter words loudly and forcefully
  • v. be the case that thunder is being heard

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
thundered
Hiện tại phân từ
thundering
Quá khứ phân từ
thundered
Ngôi thứ ba số ít
thunders

Câu ví dụ

  1. n. sấm

    Lightning flashed across the dark sky, followed immediately by a loud clap of thunder.

    Tia chớp lóe sáng trên bầu trời tối, ngay sau đó là một tiếng sấm vang trời.

  2. n. tiếng sấm

    The deep rumble of thunder in the distance warned us that a rainstorm was coming.

    Tiếng sấm rền vang từ xa cảnh báo chúng tôi rằng một trận dông bão đang kéo đến.

  3. v. đổ sấm

    It began to thunder and lighten just as we finished packing up our picnic setup.

    Trời bắt đầu đổ sấm và chớp đúng lúc chúng tôi vừa dọn dẹp xong đồ dã ngoại.

  4. v. kêu ầm ầm

    A heavy freight train thundered along the metal tracks, shaking the ground beneath our feet.

    Một chiếc tàu hỏa chở hàng nặng chạy kêu ầm ầm trên đường ray, làm rung chuyển cả mặt đất dưới chân chúng tôi.

  5. v. hét lớn

    The manager thundered at his team after they failed to meet the important project deadline.

    Người quản lý hét lớn vào mặt cả đội sau khi họ không hoàn thiện dự án đúng thời hạn.