zoo

Nghĩa

  • n. sở thú

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the facility where wild animals are housed for exhibition

Các dạng của từ

Số nhiều
zoos

Câu ví dụ

  1. n. sở thú

    The local zoo has recently added a new section dedicated to protecting endangered birds.

    Sở thú địa phương gần đây đã mở thêm một khu vực mới dành riêng cho việc bảo tồn các loài chim có nguy cơ tuyệt chủng.