zoo
Nghĩa
- n. sở thú
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the facility where wild animals are housed for exhibition
Các dạng của từ
- Số nhiều
- zoos
Câu ví dụ
n. sở thú
The local zoo has recently added a new section dedicated to protecting endangered birds.
Sở thú địa phương gần đây đã mở thêm một khu vực mới dành riêng cho việc bảo tồn các loài chim có nguy cơ tuyệt chủng.