binding
Nghĩa
- n. bìa sách
- n. sự liên kết
- n. sự ràng buộc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the capacity to attract and hold something
- n. strip sewn over or along an edge for reinforcement or decoration
- n. the protective covering on the front, back, and spine of a book
- adj. executed with proper legal authority
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bindings
Câu ví dụ
n. bìa sách
The leather binding of this old book is starting to crack.
Phần bìa sách bằng da của cuốn sách cũ này đang bắt đầu bị nứt.
n. sự liên kết
Chemical binding between molecules determines how strong the material is.
Sự liên kết hóa học giữa các phân tử quyết định độ bền của vật liệu.
n. sự ràng buộc
They signed the contract without any moral or legal binding.
Họ đã ký hợp đồng mà không có bất kỳ sự ràng buộc nào về mặt pháp lý hay đạo đức.