statistical

Nghĩa

  • adj. thuộc thống kê

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to statistics

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc thống kê

    Researchers used statistical methods to analyze the survey results.

    Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích kết quả khảo sát.