statistical
Nghĩa
- adj. thuộc thống kê
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to statistics
Câu ví dụ
adj. thuộc thống kê
Researchers used statistical methods to analyze the survey results.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích kết quả khảo sát.