thriller
Nghĩa
- n. phim kinh dị
- n. tiểu thuyết giật gân
- n. thứ gây hồi hộp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a suspenseful adventure story or play or movie
Các dạng của từ
- Số nhiều
- thrillers
Câu ví dụ
n. phim kinh dị
We decided to watch a psychological thriller at the cinema last night.
Chúng tôi đã quyết định xem một bộ phim kinh dị tâm lý tại rạp chiếu phim vào tối qua.
n. tiểu thuyết giật gân
Her latest book is a fast-paced thriller about a spy trying to save his country.
Cuốn tiểu thuyết giật gân mới nhất của cô ấy có nhịp điệu dồn dập, kể về một điệp viên đang cố gắng giải cứu đất nước.
n. thứ gây hồi hộp
The final match of the tournament was a real thriller, with the winning goal scored in the last minute.
Trận đấu cuối cùng của giải đấu thực sự là một thứ gây hồi hộp, với bàn thắng quyết định được ghi ở phút cuối cùng.