advocacy

Nghĩa

  • n. sự bào chữa
  • n. sự ủng hộ
  • n. sự đề xướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. active support of an idea or cause etc.; especially the act of pleading or arguing for something

Các dạng của từ

Số nhiều
advocacies

Câu ví dụ

  1. n. sự bào chữa

    The lawyer's passionate advocacy in court helped convince the jury that his client was innocent.

    Sự bào chữa đầy tâm huyết của luật sư tại tòa đã giúp thuyết phục bồi thẩm đoàn rằng thân chủ của ông vô tội.

  2. n. sự ủng hộ

    Thanks to her strong advocacy, the community center received enough funding to stay open.

    Nhờ sự ủng hộ nhiệt tình của cô ấy, trung tâm cộng đồng đã nhận đủ kinh phí để tiếp tục hoạt động.

  3. n. sự đề xướng

    His advocacy of a new teaching method led to better student results across the school.

    Sự đề xướng một phương pháp dạy học mới của thầy giáo đã mang lại kết quả học tập tốt hơn cho toàn trường.