particle

Nghĩa

  • n. hạt
  • n. vi hạt
  • n. lượng cực nhỏ
  • n. hư từ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a body having finite mass and internal structure but negligible dimensions
  • n. a function word that can be used in English to form phrasal verbs

Các dạng của từ

Số nhiều
particles

Câu ví dụ

  1. n. hạt

    Dust particles in the air can cause allergies for some people.

    Các hạt bụi trong không khí có thể gây dị ứng cho một số người.

  2. n. vi hạt

    Scientists use powerful microscopes to study the subatomic particle.

    Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi công suất lớn để nghiên cứu vi hạt dưới nguyên tử.

  3. n. lượng cực nhỏ

    There was not a particle of truth in the rumors spreading around the office.

    Không có một lượng cực nhỏ sự thật nào trong những lời đồn lan truyền khắp văn phòng.

  4. n. hư từ

    In the phrasal verb 'give up', the word 'up' acts as a particle.

    Trong cụm động từ 'give up', từ 'up' đóng vai trò là một hư từ.