particle
Nghĩa
- n. hạt
- n. vi hạt
- n. lượng cực nhỏ
- n. hư từ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a body having finite mass and internal structure but negligible dimensions
- n. a function word that can be used in English to form phrasal verbs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- particles
Câu ví dụ
n. hạt
Dust particles in the air can cause allergies for some people.
Các hạt bụi trong không khí có thể gây dị ứng cho một số người.
n. vi hạt
Scientists use powerful microscopes to study the subatomic particle.
Các nhà khoa học sử dụng kính hiển vi công suất lớn để nghiên cứu vi hạt dưới nguyên tử.
n. lượng cực nhỏ
There was not a particle of truth in the rumors spreading around the office.
Không có một lượng cực nhỏ sự thật nào trong những lời đồn lan truyền khắp văn phòng.
n. hư từ
In the phrasal verb 'give up', the word 'up' acts as a particle.
Trong cụm động từ 'give up', từ 'up' đóng vai trò là một hư từ.