sphere
Nghĩa
- n. hình cầu
- n. quả cầu
- n. lĩnh vực
- v. bao quanh
- v. tạo thành hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a particular environment or walk of life
- n. any spherically shaped artifact
- n. the geographical area in which one nation is very influential
- n. a solid figure bounded by a spherical surface (including the space it encloses)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- spheres
Câu ví dụ
n. hình cầu
The Earth is not a perfect sphere because it is slightly flattened at the poles.
Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo vì nó hơi dẹt ở hai cực.
n. quả cầu
The children were playing with a glowing crystal sphere in the garden.
Mấy đứa trẻ đang chơi với một quả cầu pha lê phát sáng ngoài vườn.
n. lĩnh vực
She has many years of experience working in the political sphere.
Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chính trị.
v. bao quanh
In ancient myths, a protective magical shield spheres the sacred temple.
Trong các thần thoại cổ đại, một lá chắn phép thuật bảo vệ bao quanh ngôi đền thiêng.
v. tạo thành hình cầu
The drop of water began to sphere as it fell through the air.
Giọt nước bắt đầu tạo thành hình cầu khi nó rơi qua không trung.