sphere

Nghĩa

  • n. hình cầu
  • n. quả cầu
  • n. lĩnh vực
  • v. bao quanh
  • v. tạo thành hình cầu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a particular environment or walk of life
  • n. any spherically shaped artifact
  • n. the geographical area in which one nation is very influential
  • n. a solid figure bounded by a spherical surface (including the space it encloses)

Các dạng của từ

Số nhiều
spheres

Câu ví dụ

  1. n. hình cầu

    The Earth is not a perfect sphere because it is slightly flattened at the poles.

    Trái Đất không phải là một hình cầu hoàn hảo vì nó hơi dẹt ở hai cực.

  2. n. quả cầu

    The children were playing with a glowing crystal sphere in the garden.

    Mấy đứa trẻ đang chơi với một quả cầu pha lê phát sáng ngoài vườn.

  3. n. lĩnh vực

    She has many years of experience working in the political sphere.

    Cô ấy có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chính trị.

  4. v. bao quanh

    In ancient myths, a protective magical shield spheres the sacred temple.

    Trong các thần thoại cổ đại, một lá chắn phép thuật bảo vệ bao quanh ngôi đền thiêng.

  5. v. tạo thành hình cầu

    The drop of water began to sphere as it fell through the air.

    Giọt nước bắt đầu tạo thành hình cầu khi nó rơi qua không trung.