suburban
Nghĩa
- adj. thuộc ngoại ô
- adj. tầm thường
- n. cư dân ngoại ô
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or characteristic of or situated in suburbs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- suburbans
Câu ví dụ
adj. thuộc ngoại ô
Many families prefer a suburban lifestyle because it is quieter and safer for children.
Nhiều gia đình thích lối sống ở vùng ngoại ô hơn vì nơi đó yên tĩnh và an toàn hơn cho trẻ em.
adj. tầm thường
He was tired of his suburban routine and wanted to travel the world to find new inspiration.
Anh ấy đã chán ngấy với nhịp sống tầm thường hằng ngày và muốn đi du lịch thế giới để tìm cảm hứng mới.
n. cư dân ngoại ô
The new train line makes it much easier for suburban to commute to the city center for work.
Tuyến đường sắt mới giúp cư dân ngoại ô đi lại vào trung tâm thành phố làm việc dễ dàng hơn nhiều.