tick

Nghĩa

  • n. tiếng tích tắc
  • n. khoảnh khắc
  • n. con bọ chét
  • n. dấu tích
  • n. sự mua chịu
  • v. kêu tích tắc
  • v. đánh dấu tích
  • v. hoạt động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a metallic tapping sound
  • n. any of two families of small parasitic arachnids with barbed proboscis; feed on blood of warm-blooded animals
  • n. a light mattress
  • v. make a sound like a clock or a timer

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
ticking
Quá khứ đơn
ticked
Quá khứ phân từ
ticked
Ngôi thứ ba số ít
ticks

Câu ví dụ

  1. n. tiếng tích tắc

    The soft tick of the wall clock in the bedroom helped me fall asleep.

    Tiếng tích tắc khẽ khàng của chiếc đồng hồ treo tường trong phòng ngủ đã giúp tôi dễ đi vào giấc ngủ.

  2. n. khoảnh khắc

    Hold on a minute, I will be back in a tick.

    Chờ tôi một chút nhé, tôi sẽ quay lại trong khoảnh khắc thôi.

  3. n. con bọ chét

    After walking through the tall grass, we found a tick on our dog's leg.

    Sau khi đi dạo qua bãi cỏ cao, chúng tôi phát hiện một con bọ chét trên chân của chú chó.

  4. n. dấu tích

    Please put a tick next to the correct answer on the test paper.

    Vui lòng đặt một dấu tích bên cạnh câu trả lời đúng trên bài kiểm tra.

  5. n. sự mua chịu

    The local grocery store allowed regular customers to buy food on tick.

    Cửa hàng tạp hóa trong vùng cho phép những khách hàng quen thuộc thực hiện sự mua chịu thực phẩm.

  6. v. kêu tích tắc

    I couldn't concentrate on my exam because the clock continued to tick loudly.

    Tôi không thể tập trung làm bài thi vì chiếc đồng hồ cứ tiếp tục kêu tích tắc rất to.