unpleasant

Nghĩa

  • adj. khó chịu, làm khó chịu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. disagreeable to the senses, to the mind, or feelings

Câu ví dụ

  1. adj. khó chịu, làm khó chịu

    The medicine had an unpleasant taste, but it helped me recover quickly.

    Liều thuốc có vị rất khó chịu, nhưng nó đã giúp tôi nhanh chóng hồi phục.