unpleasant
Nghĩa
- adj. khó chịu, làm khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. disagreeable to the senses, to the mind, or feelings
Câu ví dụ
adj. khó chịu, làm khó chịu
The medicine had an unpleasant taste, but it helped me recover quickly.
Liều thuốc có vị rất khó chịu, nhưng nó đã giúp tôi nhanh chóng hồi phục.