talent
Nghĩa
- n. tài năng
- n. người tài giỏi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who possesses unusual innate ability in some field or activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- talents
Câu ví dụ
n. tài năng
She showed a natural talent for music at a very young age.
Cô ấy đã thể hiện một tài năng âm nhạc bẩm sinh từ khi còn rất nhỏ.
n. người tài giỏi
The company is trying to recruit top talent from all over the country.
Công ty đang nỗ lực tuyển dụng những người tài giỏi hàng đầu từ khắp cả nước.