unable

Nghĩa

  • adj. không thể
  • adj. không có khả năng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. (usually followed by `to') not having the necessary means or skill or know-how
  • adj. (usually followed by `to') lacking necessary physical or mental ability

Câu ví dụ

  1. adj. không thể

    Due to bad weather, the plane was unable to take off on time.

    Do thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh đúng giờ.

  2. adj. không có khả năng

    Without proper training, he is unable to operate this complex machinery.

    Nếu không được đào tạo bài bản, anh ấy không có khả năng vận hành máy móc phức tạp này.