quote

Nghĩa

  • v. trích dẫn
  • v. báo giá
  • n. lời trích dẫn
  • n. dấu ngoặc kép

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. repeat a passage from
  • v. name the price of
  • v. refer to for illustration or proof
  • v. put quote marks around

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
quoted
Quá khứ đơn
quoted
Hiện tại phân từ
quoting
Ngôi thứ ba số ít
quotes

Câu ví dụ

  1. v. trích dẫn

    The journalist decided to quote the famous doctor in her article about mental health.

    Nữ nhà báo đã quyết định trích dẫn lời bác sĩ nổi tiếng trong bài viết của mình về sức khỏe tinh thần.

  2. v. báo giá

    The builder quoted us three thousand dollars to renovate the kitchen.

    Người thợ xây đã báo giá cho chúng tôi ba nghìn đô la để sửa lại căn bếp.

  3. n. lời trích dẫn

    She posted an inspiring quote from a famous book on her social media page.

    Cô ấy đã đăng một lời trích dẫn truyền cảm hứng từ một cuốn sách nổi tiếng lên trang mạng xã hội của mình.

  4. n. dấu ngoặc kép

    You need to put the direct speech inside quotes so the reader knows who is speaking.

    Bạn cần đặt câu nói trực tiếp vào trong dấu ngoặc kép để người đọc biết ai đang phát biểu.