quote
Nghĩa
- v. trích dẫn
- v. báo giá
- n. lời trích dẫn
- n. dấu ngoặc kép
Định nghĩa tiếng Anh
- v. repeat a passage from
- v. name the price of
- v. refer to for illustration or proof
- v. put quote marks around
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- quoted
- Quá khứ đơn
- quoted
- Hiện tại phân từ
- quoting
- Ngôi thứ ba số ít
- quotes
Câu ví dụ
v. trích dẫn
The journalist decided to quote the famous doctor in her article about mental health.
Nữ nhà báo đã quyết định trích dẫn lời bác sĩ nổi tiếng trong bài viết của mình về sức khỏe tinh thần.
v. báo giá
The builder quoted us three thousand dollars to renovate the kitchen.
Người thợ xây đã báo giá cho chúng tôi ba nghìn đô la để sửa lại căn bếp.
n. lời trích dẫn
She posted an inspiring quote from a famous book on her social media page.
Cô ấy đã đăng một lời trích dẫn truyền cảm hứng từ một cuốn sách nổi tiếng lên trang mạng xã hội của mình.
n. dấu ngoặc kép
You need to put the direct speech inside quotes so the reader knows who is speaking.
Bạn cần đặt câu nói trực tiếp vào trong dấu ngoặc kép để người đọc biết ai đang phát biểu.