originally
Nghĩa
- adv. ban đầu
- adv. vốn dĩ
- adv. một cách sáng tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an original manner
Câu ví dụ
adv. ban đầu
The house was originally painted green, but the new owners decided to change it to white.
Ngôi nhà ban đầu được sơn màu xanh lá, nhưng những người chủ mới đã quyết định đổi sang màu trắng.
adv. vốn dĩ
She is originally from a small coastal town, so she loves spending time near the sea.
Cô ấy vốn dĩ sinh ra ở một thị trấn ven biển nhỏ, nên rất thích dành thời gian ở gần biển.
adv. một cách sáng tạo
The young architect designed the building very originally, combining modern technology with nature.
KTS trẻ đã thiết kế tòa nhà một cách rất sáng tạo, kết hợp công nghệ hiện đại với thiên nhiên.