originally

Nghĩa

  • adv. ban đầu
  • adv. vốn dĩ
  • adv. một cách sáng tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an original manner

Câu ví dụ

  1. adv. ban đầu

    The house was originally painted green, but the new owners decided to change it to white.

    Ngôi nhà ban đầu được sơn màu xanh lá, nhưng những người chủ mới đã quyết định đổi sang màu trắng.

  2. adv. vốn dĩ

    She is originally from a small coastal town, so she loves spending time near the sea.

    Cô ấy vốn dĩ sinh ra ở một thị trấn ven biển nhỏ, nên rất thích dành thời gian ở gần biển.

  3. adv. một cách sáng tạo

    The young architect designed the building very originally, combining modern technology with nature.

    KTS trẻ đã thiết kế tòa nhà một cách rất sáng tạo, kết hợp công nghệ hiện đại với thiên nhiên.