festival
Nghĩa
- n. lễ hội, ngày lễ
- adj. thuộc lễ hội, vui tươi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a day or period of time set aside for feasting and celebration
- n. an organized series of acts and performances (usually in one place)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- festivals
Câu ví dụ
n. lễ hội, ngày lễ
Thousands of tourists gathered in the city center to attend the annual music festival.
Hàng nghìn du khách đã tập trung về trung tâm thành phố để tham dự lễ hội âm nhạc thường niên.
adj. thuộc lễ hội, vui tươi
The whole town was decorated with colorful lights, creating a very festival atmosphere.
Toàn bộ thị trấn được trang trí bằng đèn nhiều màu sắc, tạo nên một không khí vô cùng vui tươi.