tale

Nghĩa

  • n. câu chuyện
  • n. chuyện phiếm
  • n. lời nói dối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events; presented in writing or drama or cinema or as a radio or television program
  • n. a trivial lie

Các dạng của từ

Số nhiều
tales

Câu ví dụ

  1. n. câu chuyện

    My grandfather loves to tell us a fascinating tale about his adventures in the mountains.

    Ông nội tôi rất thích kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến phiêu lưu của ông trên núi.

  2. n. chuyện phiếm

    Don't pay attention to what they say; it's just idle office tale.

    Đừng bận tâm đến những gì họ nói; đó chỉ là chuyện phiếm lúc rảnh rỗi ở văn phòng thôi.

  3. n. lời nói dối

    The boy made up a clever tale to explain why he was late for class.

    Cậu bé đã bịa ra một lời nói dối khéo léo để giải thích lý do mình đi học muộn.