tale
Nghĩa
- n. câu chuyện
- n. chuyện phiếm
- n. lời nói dối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a message that tells the particulars of an act or occurrence or course of events; presented in writing or drama or cinema or as a radio or television program
- n. a trivial lie
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tales
Câu ví dụ
n. câu chuyện
My grandfather loves to tell us a fascinating tale about his adventures in the mountains.
Ông nội tôi rất thích kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến phiêu lưu của ông trên núi.
n. chuyện phiếm
Don't pay attention to what they say; it's just idle office tale.
Đừng bận tâm đến những gì họ nói; đó chỉ là chuyện phiếm lúc rảnh rỗi ở văn phòng thôi.
n. lời nói dối
The boy made up a clever tale to explain why he was late for class.
Cậu bé đã bịa ra một lời nói dối khéo léo để giải thích lý do mình đi học muộn.