purple

Nghĩa

  • n. màu tím
  • n. đế vị
  • adj. có màu tím
  • adj. hoàng gia
  • adj. hoa mỹ
  • v. làm thành màu tím

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a purple color or pigment
  • n. of imperial status
  • v. become purple
  • v. color purple

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
purpled
Hiện tại phân từ
purpling
Quá khứ đơn
purpled
Ngôi thứ ba số ít
purples

Câu ví dụ

  1. n. màu tím

    She mixed red and blue on her palette to create a beautiful purple.

    Cô ấy pha màu đỏ và màu xanh dương trên bảng màu để tạo ra một màu tím rất đẹp.

  2. n. đế vị

    In ancient Rome, generals who won big battles were raised to the purple.

    Ở La Mã cổ đại, các vị tướng giành chiến thắng trong các trận đánh lớn thường được đưa lên đế vị.

  3. adj. có màu tím

    My sister bought a bright purple dress for her birthday party.

    Chị gái tôi đã mua một chiếc váy màu tím rực rỡ cho buổi tiệc sinh nhật.

  4. adj. hoàng gia

    The palace was decorated with purple velvet curtains to welcome the king.

    Cung điện được trang trí bằng rèm nhung mang phong cách hoàng gia để chào đón nhà vua.

  5. adj. hoa mỹ

    The editor advised the young writer to remove the purple prose from his novel.

    Biên tập viên đã khuyên nhà văn trẻ nên loại bỏ những đoạn văn quá hoa mỹ khỏi cuốn tiểu thuyết.

  6. v. làm thành màu tím

    Cold weather can purple your lips if you stay outside too long.

    Thời tiết lạnh có thể làm môi bạn bị tím lại nếu bạn ở ngoài trời quá lâu.