underground

Nghĩa

  • n. tàu điện ngầm
  • n. tầng lớp ngầm
  • adj. dưới lòng đất
  • adj. bí mật
  • adv. dưới lòng đất
  • adv. lén lút

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a secret group organized to overthrow a government or occupation force
  • adv. in or into hiding or secret operation
  • adv. beneath the surface of the earth

Các dạng của từ

Số nhiều
undergrounds

Câu ví dụ

  1. n. tàu điện ngầm

    I usually take the underground to get to work because it is faster than the bus.

    Tôi thường đi tàu điện ngầm để đến chỗ làm vì nó nhanh hơn xe buýt.

  2. n. tầng lớp ngầm

    During the war, the underground worked secretly to help prisoners escape.

    Trong suốt cuộc chiến, tầng lớp ngầm đã hoạt động bí mật để giúp các tù nhân trốn thoát.

  3. adj. dưới lòng đất

    The hotel has a large underground parking lot for its guests.

    Khách sạn có một bãi đỗ xe dưới lòng đất rộng rãi dành cho khách.

  4. adj. bí mật

    An underground movement was formed to oppose the new law.

    Một phong trào bí mật đã được thành lập để phản đối đạo luật mới.

  5. adv. dưới lòng đất

    Rabbits usually live underground to stay safe from predators.

    Thỏ thường sống dưới lòng đất để giữ an toàn khỏi các loài săn mồi.

  6. adv. lén lút

    The criminals went underground for months to avoid being caught by the police.

    Bọn tội phạm đã hoạt động lén lút suốt nhiều tháng để tránh bị cảnh sát bắt.