acceptable

Nghĩa

  • adj. có thể chấp nhận
  • adj. vừa ý
  • adj. có thể chịu đựng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. worthy of acceptance or satisfactory
  • adj. judged to be in conformity with approved usage
  • adj. adequate for the purpose

Câu ví dụ

  1. adj. có thể chấp nhận

    Leaving work early is only acceptable if you have permission from your manager.

    Việc về sớm chỉ có thể chấp nhận nếu bạn có sự đồng ý của quản lý.

  2. adj. vừa ý

    We are trying to find a solution that is acceptable to both parties.

    Chúng tôi đang cố gắng tìm một giải pháp vừa ý cho cả hai bên.

  3. adj. có thể chịu đựng

    The noise from the construction site was high, but still acceptable during the day.

    Tiếng ồn từ công trường khá lớn, nhưng vào ban ngày thì vẫn có thể chịu đựng được.