craft
Nghĩa
- n. nghề thủ công
- n. kỹ năng
- n. mưu mẹo
- n. tàu, máy bay
- v. chế tác thủ công
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space
- n. people who perform a particular kind of skilled work
- n. skill in an occupation or trade
- n. shrewdness as demonstrated by being skilled in deception
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- crafted
- Quá khứ phân từ
- crafted
- Hiện tại phân từ
- crafting
- Ngôi thứ ba số ít
- crafts
Câu ví dụ
n. nghề thủ công
Traditional crafts like pottery and weaving are still practiced in this village.
Các nghề thủ công truyền thống như làm gốm và dệt vải vẫn được duy trì ở làng này.
n. kỹ năng
It takes years of practice to master the craft of writing good stories.
Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể thành thạo kỹ năng viết những câu chuyện hay.
n. mưu mẹo
He used all his craft to persuade the customers to buy his products.
Anh ấy đã dùng mọi mưu mẹo để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của mình.
n. tàu, máy bay
The small craft was able to navigate through the narrow river safely.
Con tàu nhỏ đã có thể di chuyển an toàn qua khúc sông hẹp.
v. chế tác thủ công
Local artisans craft these beautiful wooden toys by hand.
Các nghệ nhân địa phương chế tác thủ công những món đồ chơi bằng gỗ tuyệt đẹp này bằng tay.