craft

Nghĩa

  • n. nghề thủ công
  • n. kỹ năng
  • n. mưu mẹo
  • n. tàu, máy bay
  • v. chế tác thủ công

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a vehicle designed for navigation in or on water or air or through outer space
  • n. people who perform a particular kind of skilled work
  • n. skill in an occupation or trade
  • n. shrewdness as demonstrated by being skilled in deception

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
crafted
Quá khứ phân từ
crafted
Hiện tại phân từ
crafting
Ngôi thứ ba số ít
crafts

Câu ví dụ

  1. n. nghề thủ công

    Traditional crafts like pottery and weaving are still practiced in this village.

    Các nghề thủ công truyền thống như làm gốm và dệt vải vẫn được duy trì ở làng này.

  2. n. kỹ năng

    It takes years of practice to master the craft of writing good stories.

    Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể thành thạo kỹ năng viết những câu chuyện hay.

  3. n. mưu mẹo

    He used all his craft to persuade the customers to buy his products.

    Anh ấy đã dùng mọi mưu mẹo để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm của mình.

  4. n. tàu, máy bay

    The small craft was able to navigate through the narrow river safely.

    Con tàu nhỏ đã có thể di chuyển an toàn qua khúc sông hẹp.

  5. v. chế tác thủ công

    Local artisans craft these beautiful wooden toys by hand.

    Các nghệ nhân địa phương chế tác thủ công những món đồ chơi bằng gỗ tuyệt đẹp này bằng tay.