sympathetic

Nghĩa

  • adj. đồng cảm
  • adj. dễ thương cảm
  • adj. tán thành
  • n. thần kinh giao cảm
  • n. người dễ cảm thông

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to the sympathetic nervous system
  • adj. expressing or feeling or resulting from sympathy or compassion or friendly fellow feelings; disposed toward
  • adj. (of characters in literature or drama) evoking empathic or sympathetic feelings
  • adj. having similar disposition and tastes

Câu ví dụ

  1. adj. đồng cảm

    She was very sympathetic when I told her about losing my job.

    Cô ấy tỏ ra rất đồng cảm khi tôi kể cho cô ấy nghe về việc mình bị mất việc.

  2. adj. dễ thương cảm

    He has a sympathetic nature and always tries to help homeless people.

    Anh ấy có bản tính dễ thương cảm và luôn cố gắng giúp đỡ những người vô gia cư.

  3. adj. tán thành

    The manager was sympathetic to our proposal for flexible working hours.

    Quản lý rất tán thành đề xuất của chúng tôi về giờ làm việc linh hoạt.

  4. n. thần kinh giao cảm

    Stress can activate the sympathetic, causing your heart rate to increase.

    Căng thẳng có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm cho nhịp tim của bạn tăng lên.

  5. n. người dễ cảm thông

    As a sympathetic, she always listens patiently to her friends' problems.

    Là một người dễ cảm thông, cô ấy luôn kiên nhẫn lắng nghe những vấn đề của bạn bè.