rotten

Nghĩa

  • adj. mục nát, thối rữa, tồi tệ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having decayed or disintegrated; usually implies foulness

Câu ví dụ

  1. adj. mục nát, thối rữa, tồi tệ

    Don't eat those apples because they have gone rotten, and the smell is terrible.

    Đừng ăn những quả táo đó vì chúng đã bị thối rữa rồi, và mùi của chúng rất khó chịu.