rotten
Nghĩa
- adj. mục nát, thối rữa, tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having decayed or disintegrated; usually implies foulness
Câu ví dụ
adj. mục nát, thối rữa, tồi tệ
Don't eat those apples because they have gone rotten, and the smell is terrible.
Đừng ăn những quả táo đó vì chúng đã bị thối rữa rồi, và mùi của chúng rất khó chịu.