shotgun

Nghĩa

  • n. súng săn
  • n. người mai mối
  • v. bắn bằng súng săn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. firearm that is a double-barreled smoothbore shoulder weapon for firing shot at short ranges

Các dạng của từ

Số nhiều
shotguns

Câu ví dụ

  1. n. súng săn

    The farmer kept a shotgun in his barn to protect his chickens from wild animals.

    Người nông dân giữ một khẩu súng săn trong kho để bảo vệ đàn gà khỏi thú dữ.

  2. n. người mai mối

    She acted as a shotgun for her two quiet friends and arranged their first date.

    Cô ấy làm người mai mối cho hai người bạn trầm tính của mình và sắp xếp buổi hẹn đầu tiên cho họ.

  3. v. bắn bằng súng săn

    The hunter accidentally shotguns a wooden fence while aiming at the target.

    Người thợ săn vô tình bắn bằng súng săn vào hàng rào gỗ khi đang nhắm vào mục tiêu.