spoil
Nghĩa
- n. chiến lợi phẩm
- n. đồ bỏ đi
- v. làm hỏng
- v. chiều chuộng
- v. biến chất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (usually plural) valuables taken by violence (especially in war)
- n. the act of spoiling something by causing damage to it
- n. the act of stripping and taking by force
- v. become unfit for consumption or use
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- spoiled
- Hiện tại phân từ
- spoiling
- Ngôi thứ ba số ít
- spoils
- Quá khứ đơn
- spoiled
Câu ví dụ
n. chiến lợi phẩm
The soldiers divided the spoil among themselves after the victory.
Các người lính đã chia nhau chiến lợi phẩm sau chiến thắng.
n. đồ bỏ đi
The trucks carried the spoil from the construction site to a landfill.
Những chiếc xe tải đã chở đồ bỏ đi từ công trường đến bãi rác.
v. làm hỏng
The sudden rain threatened to spoil our outdoor picnic.
Cơn mưa đột ngột đe dọa làm hỏng buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
v. chiều chuộng
Grandparents often spoil their grandchildren with toys and sweets.
Ông bà thường chiều chuộng cháu của mình bằng đồ chơi và bánh kẹo.
v. biến chất
If you leave milk out of the fridge for too long, it will spoil.
Nếu bạn để sữa ở ngoài tủ lạnh quá lâu, nó sẽ bị biến chất.