spoil

Nghĩa

  • n. chiến lợi phẩm
  • n. đồ bỏ đi
  • v. làm hỏng
  • v. chiều chuộng
  • v. biến chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (usually plural) valuables taken by violence (especially in war)
  • n. the act of spoiling something by causing damage to it
  • n. the act of stripping and taking by force
  • v. become unfit for consumption or use

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
spoiled
Hiện tại phân từ
spoiling
Ngôi thứ ba số ít
spoils
Quá khứ đơn
spoiled

Câu ví dụ

  1. n. chiến lợi phẩm

    The soldiers divided the spoil among themselves after the victory.

    Các người lính đã chia nhau chiến lợi phẩm sau chiến thắng.

  2. n. đồ bỏ đi

    The trucks carried the spoil from the construction site to a landfill.

    Những chiếc xe tải đã chở đồ bỏ đi từ công trường đến bãi rác.

  3. v. làm hỏng

    The sudden rain threatened to spoil our outdoor picnic.

    Cơn mưa đột ngột đe dọa làm hỏng buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.

  4. v. chiều chuộng

    Grandparents often spoil their grandchildren with toys and sweets.

    Ông bà thường chiều chuộng cháu của mình bằng đồ chơi và bánh kẹo.

  5. v. biến chất

    If you leave milk out of the fridge for too long, it will spoil.

    Nếu bạn để sữa ở ngoài tủ lạnh quá lâu, nó sẽ bị biến chất.