performer
Nghĩa
- n. người biểu diễn
- n. người thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an entertainer who performs a dramatic or musical work for an audience
Các dạng của từ
- Số nhiều
- performers
Câu ví dụ
n. người biểu diễn
The street performer attracted a large crowd with his impressive magic tricks.
Người biểu diễn đường phố đã thu hút một đám đông lớn bằng những trò ảo thuật ấn tượng của mình.
n. người thực hiện
As a top performer in the company, Sheena was awarded a bonus at the end of the year.
Là một người thực hiện công việc xuất sắc trong công ty, Sheena đã được thưởng vào cuối năm.