switch

Nghĩa

  • n. công tắc
  • n. sự chuyển đổi
  • n. roi mềm
  • v. bật tắt
  • v. chuyển đổi
  • v. đuôi đưa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. control consisting of a mechanical or electrical or electronic device for making or breaking or changing the connections in a circuit
  • n. hairpiece consisting of a tress of false hair; used by women to give shape to a coiffure
  • n. railroad track having two movable rails and necessary connections; used to turn a train from one track to another or to store rolling stock
  • n. a flexible implement used as an instrument of punishment

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
switched
Quá khứ phân từ
switched
Hiện tại phân từ
switching
Ngôi thứ ba số ít
switches

Câu ví dụ

  1. n. công tắc

    Please press the switch on the wall to turn on the light.

    Vui lòng nhấn công tắc trên tường để bật đèn.

  2. n. sự chuyển đổi

    The switch from traditional teaching to online learning was challenging for many teachers.

    Sự chuyển đổi từ dạy học truyền thống sang học trực tuyến đã gây khó khăn cho nhiều giáo viên.

  3. n. roi mềm

    The farmer used a thin wooden switch to guide the cows back to the barn.

    Người nông dân dùng một chiếc roi mềm bằng gỗ nhỏ để lùa đàn bò về chuồng.

  4. v. bật tắt

    Don't switch the TV off while I am watching my favorite show.

    Đừng tắt ti-vi khi tôi đang xem chương trình yêu thích nhé.

  5. v. chuyển đổi

    We decided to switch our meeting from Monday to Friday afternoon.

    Chúng tôi đã quyết định chuyển cuộc họp từ thứ Hai sang chiều thứ Sáu.

  6. v. đuôi đưa

    The horse stood under the tree, switching its tail to keep the insects away.

    Con ngựa đứng dưới gốc cây, đuôi đưa qua đưa lại để đuổi côn trùng.