proud

Nghĩa

  • adj. tự hào
  • adj. kiêu hãnh
  • adj. kiêu ngạo
  • adj. lộng lẫy

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. feeling self-respect or pleasure in something by which you measure your self-worth; or being a reason for pride

Các dạng của từ

So sánh hơn
prouder
So sánh nhất
proudest

Câu ví dụ

  1. adj. tự hào

    Her parents were very proud when she won the university scholarship.

    Bố mẹ cô ấy đã rất tự hào khi cô giành được học bổng đại học.

  2. adj. kiêu hãnh

    Despite facing many difficulties, he remains a proud man who refuses to ask for charity.

    Dù đối mặt với nhiều khó khăn, anh ấy vẫn là một người đàn ông kiêu hãnh, không bao giờ chịu xin sự từ thiện.

  3. adj. kiêu ngạo

    Nobody wants to work with him because he is too proud to listen to advice.

    Không ai muốn làm việc với anh ta vì anh ta quá kiêu ngạo, không chịu lắng nghe lời khuyên.

  4. adj. lộng lẫy

    The proud vessel sailed gracefully into the harbor under the sunset.

    Con tàu lộng lẫy lướt đi nhẹ nhàng vào cảng dưới ánh hoàng hôn.