lucky
Nghĩa
- adj. may mắn
- adj. hên
- adj. đem lại điềm lành
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. occurring by chance
- adj. having or bringing good fortune
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- luckier
- So sánh nhất
- luckiest
Câu ví dụ
adj. may mắn
He was very lucky to get a good job right after graduating from university.
Anh ấy rất may mắn khi tìm được một công việc tốt ngay sau khi tốt nghiệp đại học.
adj. hên
I was lucky to find the last parking space right in front of the restaurant.
Tôi khá hên mới tìm được chỗ đậu xe cuối cùng ngay trước cửa hàng ăn.
adj. đem lại điềm lành
In many cultures, red is considered a lucky color that brings good fortune.
Trong nhiều văn hóa, màu đỏ được coi là màu đem lại điềm lành và may mắn.