ministry
Nghĩa
- n. bộ (bộ ngành)
- n. nội các
- n. sự phục vụ tôn giáo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. religious ministers collectively (especially Presbyterian)
- n. building where the business of a government department is transacted
- n. a government department under the direction of a minister
- n. the work of a minister of religion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ministries
Câu ví dụ
n. bộ (bộ ngành)
The Ministry of Education announced new policies to support students in rural areas.
Bộ Giáo dục đã thông báo các chính sách mới nhằm hỗ trợ học sinh ở vùng nông thôn.
n. nội các
The Prime Minister held an urgent meeting with his ministry to discuss the economic crisis.
Thủ tướng đã tổ chức một cuộc họp khẩn cấp với nội các để thảo luận về khủng hoảng kinh tế.
n. sự phục vụ tôn giáo
After graduating from university, he decided to devote his life to Christian ministry.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho sự phục vụ tôn giáo.