satire

Nghĩa

  • n. văn học trào phúng
  • n. sự châm biếm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. witty language used to convey insults or scorn

Các dạng của từ

Số nhiều
satires

Câu ví dụ

  1. n. văn học trào phúng

    George Orwell's novel 'Animal Farm' is a famous example of political satire.

    Tiểu thuyết 'Trại súc vật' của George Orwell là một ví dụ nổi tiếng về văn học trào phúng chính trị.

  2. n. sự châm biếm

    The comedian used gentle satire to point out the silly habits of modern life.

    Diễn viên hài đã dùng sự châm biếm nhẹ nhàng để chỉ ra những thói quen buồn cười trong cuộc sống hiện đại.