surprise
Nghĩa
- n. sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
- v. làm ngạc nhiên, tập kích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the astonishment you feel when something totally unexpected happens to you
- n. a sudden unexpected event
- n. the act of surprising someone
- v. cause to be surprised
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- surprised
- Quá khứ phân từ
- surprised
- Ngôi thứ ba số ít
- surprises
- Hiện tại phân từ
- surprising
Câu ví dụ
n. sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
To my great surprise, he passed the difficult exam without any preparation.
Trước sự ngạc nhiên lớn của tôi, anh ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn đó mà không cần chuẩn bị gì.
v. làm ngạc nhiên, tập kích
We decided to surprise our teacher with a giant birthday cake.
Chúng tôi đã quyết định làm cô giáo bất ngờ bằng một chiếc bánh sinh nhật khổng lồ.