island

Nghĩa

  • n. đảo, đảo屿, khu vực cô lập, dải phân cách
  • v. làm thành đảo, cô lập

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a land mass (smaller than a continent) that is surrounded by water
  • n. a zone or area resembling an island

Các dạng của từ

Số nhiều
islands

Câu ví dụ

  1. n. đảo, đảo屿, khu vực cô lập, dải phân cách

    They decided to spend their summer vacation on a beautiful tropical island.

    Họ đã quyết định dành kỳ nghỉ hè của mình trên một hòn đảo nhiệt đới tuyệt đẹp.

  2. v. làm thành đảo, cô lập

    Heavy flooding islanded the small village, making it impossible for rescue teams to reach them by road.

    Trận lũ lớn đã cô lập ngôi làng nhỏ, khiến các đội cứu hộ không thể tiếp cận bằng đường bộ.